Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures cổ phiếu sau, có hiệu lực từ 11:00 18/06/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
SPCXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 100 | 0.5% |
1,200,000 | 50 | 1% |
10,000,000 | 20 | 2% |
20,000,000 | 10 | 5% |
LITEUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
200,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AAOIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 1% |
2,200,000 | 10 | 5% |
INFQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
5,000 | 50 | 1% |
20,000 | 20 | 2% |
100,000 | 10 | 5% |
FLNCUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
CSTOCKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 50 | 1% |
11,000 | 20 | 2% |
33,000 | 10 | 5% |
APLDUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 20 | 2% |
55,000 | 10 | 5% |
STXSTOCKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
30,000 | 100 | 0.50% |
660,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
PLTRUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
8,000 | 100 | 0.50% |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AMATUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
200,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
NFLXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
GLWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
HIMSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
NOWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
SMCIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
60,000 | 10 | 5% |
ADBEUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
5,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
SATSSTOCKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 11:00 18/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures cổ phiếu sau, có hiệu lực từ 11:00 18/06/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
SPCXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 100 | 0.5% |
1,200,000 | 50 | 1% |
10,000,000 | 20 | 2% |
20,000,000 | 10 | 5% |
LITEUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
200,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AAOIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 1% |
2,200,000 | 10 | 5% |
INFQUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
5,000 | 50 | 1% |
20,000 | 20 | 2% |
100,000 | 10 | 5% |
FLNCUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
CSTOCKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 50 | 1% |
11,000 | 20 | 2% |
33,000 | 10 | 5% |
APLDUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
6,000 | 20 | 2% |
55,000 | 10 | 5% |
STXSTOCKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
30,000 | 100 | 0.50% |
660,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
PLTRUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
8,000 | 100 | 0.50% |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
AMATUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
200,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
NFLXUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
GLWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
HIMSUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
NOWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
SMCIUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
12,000 | 50 | 1% |
60,000 | 10 | 5% |
ADBEUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
5,000 | 50 | 1% |
120,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
SATSSTOCKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
110,000 | 20 | 2% |
2,200,000 | 10 | 5% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 11:00 18/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.