Astec Industries Inc. (ASTE)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-23 20:00:40. Giá phản ánh dữ liệu giao dịch sau giờ đóng cửa mới nhất. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Astec Industries Inc. (ASTE) hoạt động trong lĩnh vực Máy móc & thiết bị xây dựng và được niêm yết trên NASDAQ. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $38.47, với vốn hóa thị trường $910.88M và tỷ lệ P/E là 45.70. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $38.06 đến $65.69. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$910.88M | |
$38.46 | |
$80.00 | |
$9.50 | |
$38.90 | |
7.58K | |
245.87K | |
45.70 | |
$65.69 | |
$38.06 | |
1.34% | |
-- |
Giá cổ phiếu Astec Industries Inc. (ASTE) sau giờ đóng cửa
Astec Industries Inc. (ASTE) đang giao dịch ở mức $38.47 trong phiên giao dịch sau giờ đóng cửa tính đến 2026-10-23 19:59:00, giảm 1.10% ($0.43) so với mức đóng của phiên giao dịch thông thường là $38.90.
Giao dịch sau giờ đóng cửa cho thấy nhà đầu tư đang định giá ASTE như thế nào sau khi phiên giao dịch thông thường kết thúc. Giá sau giờ đóng cửa hiện tại thấp hơn so với giá đóng phiên giao dịch thông thường, cho thấy tâm lý thận trọng sau giờ đóng cửa.
Biến động giá cổ phiếu Astec Industries Inc. (ASTE) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Astec Industries Inc. (ASTE) đã biến động từ $39.78 đến $38.47, tương ứng với giảm 3.28% ($1.31).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $38.06 đến $40.31 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần mức thấp nhất của phạm vi 7 ngày, cho thấy giảm nhẹ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 176.68 thousand cổ phiếu, giảm so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch thấp hơn.
Vị trí giá ASTE trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 1.5%
ASTE hiện đang giao dịch ở mức $38.47, nằm ở 1.5% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $38.06 đến mức cao nhất trong 52 tuần $65.69. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Astec Industries Inc. (ASTE) là gì?
Astec Industries Inc thiết kế và sản xuất các thiết bị cũng như linh kiện được sử dụng trong xây dựng đường bộ và các hoạt động phát triển khác. Các sản phẩm của công ty được sử dụng xuyên suốt toàn bộ quá trình xây dựng đường, từ khai thác và nghiền vật liệu cho đến khi hoàn thiện bề mặt đường. Công ty sản xuất một loạt các nhà máy, máy rải nhựa, phương tiện giao thông và máy móc để trộn lẫn và chuyển đổi vật liệu thành các cấu kiện xây dựng. Công ty có hai mảng hoạt động chính: giải pháp hạ tầng tạo ra doanh thu tối đa và giải pháp vật liệu. Phần lớn doanh số bán hàng đến từ Hoa Kỳ. Khách hàng của công ty bao gồm các nhà sản xuất nhựa đường, các nhà thầu đường bộ và thiết bị hạng nặng, các nhà sản xuất bê tông trộn sẵn, thị trường tái chế vật liệu phá dỡ, các nhà sản xuất cát và sỏi, các đơn vị khai thác mỏ lộ thiên, các nhà khai thác mỏ đá và nhiều đối tượng khác.
Thông tin Astec Industries Inc.
| Ngành | Máy móc & thiết bị xây dựng |
| Số lượng nhân viên | 4468 |
| Sàn giao dịch | NASDAQ |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Astec Industries Inc. (ASTE) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Astec Industries Inc. (ASTE) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Astec Industries Inc. (ASTE) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu ASTE hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá ASTE trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá ASTE sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu ASTE hiện có đang được giao dịch?
6.ASTE hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Astec Industries Inc. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Astec Industries Inc. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.ASTE được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Astec Industries Inc. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu ASTE
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu ASTE và USD.
Cổ phiếu ASTE chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu ASTE = 38.474 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.


