National Presto Industries, Inc. (NPK)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-23 20:01:20. Giá phản ánh dữ liệu giao dịch sau giờ đóng cửa mới nhất. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
National Presto Industries, Inc. (NPK) hoạt động trong lĩnh vực ORDNANCE & ACCESSORIES, (NO VEHICLES/GUIDED MISSILES) và được niêm yết trên NYSE. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $148.85, với vốn hóa thị trường $1.07B và tỷ lệ P/E là 24.74. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $91.28 đến $158.17. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$1.07B | |
$147.24 | |
$158.17 | |
$34.00 | |
$148.40 | |
204.23K | |
104.17K | |
24.74 | |
$158.17 | |
$91.28 | |
0.68% | |
-- |
Giá cổ phiếu National Presto Industries, Inc. (NPK) sau giờ đóng cửa
National Presto Industries, Inc. (NPK) đang giao dịch ở mức $148.87 trong phiên giao dịch sau giờ đóng cửa tính đến 2026-10-23 19:59:00, tăng 0.32% ($0.47) so với mức đóng của phiên giao dịch thông thường là $148.40.
Giao dịch sau giờ đóng cửa cho thấy nhà đầu tư đang định giá NPK như thế nào sau khi phiên giao dịch thông thường kết thúc. Giá sau giờ đóng cửa hiện tại gần so với giá đóng phiên giao dịch thông thường, cho thấy tâm lý tích cực sau giờ đóng cửa.
Biến động giá cổ phiếu National Presto Industries, Inc. (NPK) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, National Presto Industries, Inc. (NPK) đã biến động từ $145.16 đến $148.85, tương ứng với tăng 2.54% ($3.69).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $144.19 đến $153.45 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần giữa của phạm vi 7 ngày, cho thấy tăng nhẹ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 112.01 thousand cổ phiếu, tăng so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch cao hơn.
Vị trí giá NPK trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 86.1%
NPK hiện đang giao dịch ở mức $148.85, nằm ở 86.1% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $91.28 đến mức cao nhất trong 52 tuần $158.17. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
National Presto Industries, Inc. (NPK) là gì?
Công ty National Presto Industries Inc có một danh mục sản phẩm đa dạng, bao gồm thiết bị gia dụng, đạn dược và tã giấy. Công ty hoạt động trong ba phân khúc chính là Quốc phòng, Đồ gia dụng/Thiết bị nhỏ và An toàn. Phân khúc Quốc phòng, chuyên sản xuất đạn 40mm, các cụm cơ khí chính xác và điện - cơ, cũng như vỏ đạn cỡ trung; thực hiện các hoạt động Nạp, Lắp ráp và Đóng gói (LAP) đối với các sản phẩm liên quan đến quân sự cho Chính phủ Hoa Kỳ và nhà thầu chính. Trong khi đó, phân khúc Đồ gia dụng/Thiết bị nhỏ thiết kế, tiếp thị và phân phối đồ gia dụng cùng các thiết bị điện nhỏ; còn phân khúc An toàn cung cấp các công nghệ an toàn giúp các tổ chức và cá nhân bảo vệ những điều quan trọng hơn.
Thông tin National Presto Industries, Inc.
| Ngành | ORDNANCE & ACCESSORIES, (NO VEHICLES/GUIDED MISSILES) |
| Số lượng nhân viên | 1200 |
| Sàn giao dịch | NYSE |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu National Presto Industries, Inc. (NPK) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu National Presto Industries, Inc. (NPK) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu National Presto Industries, Inc. (NPK) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu NPK hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá NPK trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá NPK sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu NPK hiện có đang được giao dịch?
6.NPK hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.National Presto Industries, Inc. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của National Presto Industries, Inc. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.NPK được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.National Presto Industries, Inc. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu NPK
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu NPK và USD.
Cổ phiếu NPK chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu NPK = 148.854 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.



