Utz Brands, Inc. (UTZ)
Cập nhật mới nhất: 2026-10-23 20:02:00. Giá phản ánh dữ liệu giao dịch sau giờ đóng cửa mới nhất. Dữ liệu giá cổ phiếu được lấy từ Massive.
Tổng quan
Utz Brands, Inc. (UTZ) hoạt động trong lĩnh vực MISCELLANEOUS FOOD PREPARATIONS & KINDRED PRODUCTS và được niêm yết trên NYSE. Cổ phiếu hiện đang giao dịch ở mức $14.29, với vốn hóa thị trường $1.27B và tỷ lệ P/E là --. Trong 52 tuần qua, giá đã dao động từ $6.78 đến $14.36. Trang này cung cấp thông tin về hiệu suất thị trường mới nhất, định giá, xu hướng giá và thông tin về công ty.
Dữ liệu thị trường quan trọng
$1.27B | |
$14.29 | |
$30.09 | |
$6.78 | |
$14.29 | |
161.64K | |
2.05M | |
-- | |
$14.36 | |
$6.78 | |
1.78% | |
-- |
Giá cổ phiếu Utz Brands, Inc. (UTZ) sau giờ đóng cửa
Utz Brands, Inc. (UTZ) đang giao dịch ở mức $14.28 trong phiên giao dịch sau giờ đóng cửa tính đến 2026-10-23 19:46:41, giảm 0.07% ($0.01) so với mức đóng của phiên giao dịch thông thường là $14.29.
Giao dịch sau giờ đóng cửa cho thấy nhà đầu tư đang định giá UTZ như thế nào sau khi phiên giao dịch thông thường kết thúc. Giá sau giờ đóng cửa hiện tại gần so với giá đóng phiên giao dịch thông thường, cho thấy tâm lý thận trọng sau giờ đóng cửa.
Biến động giá cổ phiếu Utz Brands, Inc. (UTZ) trong 7 ngày
Trong bảy ngày qua, Utz Brands, Inc. (UTZ) đã biến động từ $14.31 đến $14.29, tương ứng với giảm 0.17% ($0.03).
Cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ $14.28 đến $14.36 trong giai đoạn này. Giá mới nhất gần mức thấp nhất của phạm vi 7 ngày, cho thấy dao động trong biên độ.
Khối lượng trung bình hàng ngày là 1.25 million cổ phiếu, giảm so với chu kỳ bảy ngày trước đó, cho thấy hoạt động giao dịch thấp hơn.
Vị trí giá UTZ trong 52 tuần
Vị trí trong phạm vi: 99.0%
UTZ hiện đang giao dịch ở mức $14.29, nằm ở 99.0% từ mức thấp nhất trong 52 tuần $6.78 đến mức cao nhất trong 52 tuần $14.36. Tỷ lệ phần trăm này phản ánh vị trí tương đối của cổ phiếu trong phạm vi giao dịch 52 tuần, không phải là định giá hay hiệu suất tương lai.
Utz Brands, Inc. (UTZ) là gì?
Utz Brands Inc là nhà sản xuất các món ăn nhẹ mặn mang thương hiệu. Công ty này sản xuất một loạt các sản phẩm snack mặn đa dạng, bao gồm khoai tây chiên, bánh tortilla chiên giòn, bánh pretzel, snack phô mai, da heo sấy, hỗn hợp đồ ăn cho quán bar và tiệc tùng, cùng nhiều loại snack khác. Danh mục thương hiệu nổi tiếng của công ty, bao gồm Utz, Zapp's, On The Border, Golden Flake và Boulder Canyon, cùng các thương hiệu khác, được người tiêu dùng tại Hoa Kỳ ưa chuộng rộng rãi; sản phẩm của công ty hiện có mặt trong khoảng một nửa số hộ gia đình tại Mỹ. Công ty vận hành 8 cơ sở sản xuất với năng lực sản xuất đa dạng, và sản phẩm của công ty được phân phối trên toàn quốc tới các kênh bán lẻ như cửa hàng tạp hóa, siêu thị lớn, cửa hàng thành viên, cửa hàng tiện lợi, nhà thuốc, thương mại điện tử và các kênh bán lẻ khác thông qua hình thức giao hàng trực tiếp, các nhà phân phối cũng như khoảng 2.500 tuyến đường phân phối DSD.
Thông tin Utz Brands, Inc.
| Ngành | MISCELLANEOUS FOOD PREPARATIONS & KINDRED PRODUCTS |
| Số lượng nhân viên | 3300 |
| Sàn giao dịch | NYSE |
| Trang web của công ty |
Hướng dẫn mua cổ phiếu Utz Brands, Inc. (UTZ) trên MEXC
Nhà đầu tư đủ điều kiện có thể mua cổ phiếu Utz Brands, Inc. (UTZ) thực thông qua cổ phiếu MEXC. Thực hiện theo ba bước này để mở tài khoản Cổ phiếu, chuyển USDT và đặt lệnh cổ phiếu Hoa Kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Giá cổ phiếu Utz Brands, Inc. (UTZ) hôm nay là bao nhiêu?
2.Cổ phiếu UTZ hôm nay đang tăng hay giảm?
3.Giá UTZ trước giờ mở cửa là bao nhiêu?
4.Giá UTZ sau giờ đóng cửa là bao nhiêu?
5.Cổ phiếu UTZ hiện có đang được giao dịch?
6.UTZ hiện đang ở mức nào so với mức cao nhất và thấp nhất trong 52 tuần qua?
7.Utz Brands, Inc. thuộc lĩnh vực nào?
8.Vốn hoá thị trường của Utz Brands, Inc. là bao nhiêu và được niêm yết ở đâu?
9.UTZ được định giá như thế nào theo tỷ lệ P/E và EPS?
10.Utz Brands, Inc. có trả cổ tức không?
Khám phá thêm các cổ phiếu Hoa Kỳ
Tìm kiếm cổ phiếu
Máy tính cổ phiếu UTZ
Ước tính giá trị giữa cổ phiếu UTZ và USD.
Cổ phiếu UTZ chuyển đổi sang USD
1.00 cổ phiếu UTZ = 14.285 USD
Các tính toán là ước tính dựa trên giá khả dụng mới nhất và chỉ mang tính tham khảo.


