Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 104.44
+0.26%
-1.09%
-0.87%
$ 61.40B
$ 547.29K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 4.9769
+0.43%
-3.65%
-3.79%
$ 6.46B
$ 963.86K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.43661
+0.68%
-2.88%
-4.71%
$ 2.11B
$ 745.63K
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.10854
+0.40%
-2.52%
-6.89%
$ 980.27M
$ 1.03M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.9915
+0.55%
-2.23%
-14.71%
$ 826.42M
$ 4.90M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3272
+0.31%
-7.56%
-13.93%
$ 594.28M
$ 363.17K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.14658
+1.20%
-4.24%
-10.53%
$ 291.72M
$ 584.40K
8
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.07543
+0.09%
-5.30%
-0.47%
$ 189.98M
$ 1.45M
9
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.03016
+0.88%
-2.38%
-10.33%
$ 103.93M
$ 2.09M
10
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.03627
+0.14%
-2.80%
-7.28%
$ 93.27M
$ 2.93M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.07113
-0.49%
-2.60%
-8.35%
$ 91.52M
$ 1.02M
12
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1136
+0.27%
-5.06%
-13.58%
$ 64.99M
$ 901.17K
13
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.04797
+0.10%
-5.32%
-13.25%
$ 56.65M
$ 1.19M
14
CELO
CELO
CELO
$ 0.08248
+0.43%
-2.27%
-5.28%
$ 49.95M
$ 672.28K
15
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02876
+0.39%
-4.21%
-11.37%
$ 48.70M
$ 2.22M
16
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01704
+0.48%
-8.06%
-18.99%
$ 48.29M
$ 4.94M
17
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.09939
+0.58%
-2.02%
-3.25%
$ 41.84M
$ 592.79K
18
Gravity
Gravity
G
$ 0.003757
+0.62%
-2.81%
-3.91%
$ 41.62M
$ 18.76M
19
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07796
-0.44%
-5.71%
-10.09%
$ 39.41M
$ 1.12M
20
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002163
-0.23%
-3.10%
-7.43%
$ 37.47M
$ 28.92M
21
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.008441
+0.36%
+0.28%
-5.96%
$ 35.44M
$ 968.72K
22
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.129615
+0.31%
-0.02%
-2.82%
$ 31.30M
$ 106.17K
23
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.308605
+0.08%
-0.01%
+4.41%
$ 27.07M
$ 78.03K
24
NYM
NYM
NYM
$ 0.02889
+0.10%
-3.48%
+18.95%
$ 24.34M
$ 1.85M
25
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3109
+0.92%
-3.99%
-8.26%
$ 24.10M
$ 232.11K
26
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.01895
0.00%
-3.08%
-11.49%
$ 21.63M
$ 3.03M
27
Origin
Origin
OGN
$ 0.02864
-0.07%
+0.18%
-7.04%
$ 21.28M
$ 2.48M
28
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.01728
+1.51%
-2.88%
+2.68%
$ 17.64M
$ 5.47M
29
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.03504
+0.81%
-2.48%
-5.21%
$ 16.40M
$ 1.63M
30
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.01621
+0.62%
-2.00%
-6.54%
$ 16.15M
$ 3.63M
31
Test
Test
TST
$ 0.015189
+0.49%
-2.69%
-6.49%
$ 14.08M
$ 3.97M
32
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.0221184
0.00%
-0.00%
+3.08%
$ 9.92M
$ 33.55K
33
Stader
Stader
SD
$ 0.12054
-0.10%
-2.55%
-8.64%
$ 8.85M
$ 481.33K
34
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.0001694
+0.12%
-2.77%
-11.54%
$ 6.79M
$ 76.76M
35
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.02064
+1.08%
-3.29%
-11.75%
$ 4.32M
$ 2.82M
36
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00533661
-1.03%
+0.01%
+3.42%
$ 3.70M
$ 3.09K
37
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00936021
-8.43%
-0.19%
-4.85%
$ 3.17M
$ 7.70K
38
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00217392
-0.02%
-0.02%
-4.83%
$ 2.66M
$ 55.82K
39
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04389
-0.25%
-0.07%
+3.69%
$ 2.30M
$ 1.25M
40
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.02214381
-0.05%
-0.00%
-25.46%
$ 2.21M
$ 157.25K
41
375ai
375ai
EAT
$ 0.00339601
-0.01%
-0.03%
-11.26%
$ 2.17M
$ 3.15K
42
Neon
Neon
NEON
$ 0.00490068
-0.69%
-0.01%
+20.82%
$ 2.11M
$ 399.94K
43
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.005706
-1.15%
-5.19%
-5.84%
$ 1.94M
$ 9.84M
44
Immunefi
Immunefi
IMU
$ 0.00174206
0.00%
-0.02%
-2.19%
$ 1.83M
$ 217.95K
45
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00098287
-1.11%
-0.04%
-2.30%
$ 876.52K
$ 4.66K
46
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00243193
+0.03%
-0.04%
-6.70%
$ 799.10K
$ 76.85K
47
Tea Protocol
Tea Protocol
TEA
$ 3.984E-5
+0.18%
+0.34%
-1.39%
$ 796.86K
--
48
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00077054
0.00%
--
+4.88%
$ 770.54K
$ 42.13
49
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.0004409
-0.12%
-0.02%
-1.41%
$ 474.32K
$ 30.81K
50
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00044881
-0.88%
+0.17%
+21.77%
$ 365.15K
$ 64.91K

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 70 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $73.88B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, BTR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 55.47% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 70 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $73.88B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.