Top token Nền tảng trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Nền tảng trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1.0001
-0.01%
-0.01%
-0.05%
$ 1.00B
$ 55.08K
2
Gala
Gala
GALA
$ 0.002619
-0.53%
-1.31%
-9.41%
$ 127.31M
$ 90.17M
3
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0010715
-0.09%
-0.46%
-0.08%
$ 32.01M
$ 92.44M
4
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.13147
-0.31%
-2.79%
-5.65%
$ 28.84M
$ 2.32M
5
READY
READY
READY
$ 0.016475
0.00%
+42.52%
+27.43%
$ 16.48M
$ 581.21K
6
Portal
Portal
PORTAL
$ 0.015901
-0.71%
-2.56%
-40.13%
$ 13.57M
$ 13.20M
7
Vulcan Forged PYR
Vulcan Forged PYR
PYR
$ 0.1886
-0.79%
-2.67%
-16.78%
$ 8.57M
$ 295.76K
8
CONX
CONX
CONX
$ 0.00721636
-0.39%
-1.43%
-20.61%
$ 6.71M
$ 10.87K
9
CRETA
CRETA
CRETA
$ 0.001919
-0.26%
+0.63%
-2.84%
$ 5.57M
$ 5.46M
10
Altura
Altura
ALU
$ 0.003996
-0.20%
-2.92%
+1.90%
$ 3.98M
$ 11.24M
11
Nakamoto Games
Nakamoto Games
NAKA
$ 0.04028
+0.12%
-14.13%
-18.06%
$ 3.92M
$ 2.90M
12
PortugalNationalTeam
PortugalNationalTeam
POR
$ 0.3113
-2.83%
-7.94%
-22.12%
$ 3.82M
$ 202.13K
13
MimboGameGroup
MimboGameGroup
MGG
$ 0.00035771
0.00%
-0.02%
+2.54%
$ 3.04M
$ 24.91
14
$ 0.001671
+0.41%
-3.10%
-9.95%
$ 2.96M
$ 36.90M
15
Hooked Protocol
Hooked Protocol
HOOK
$ 0.006168
-0.71%
-0.65%
-19.37%
$ 1.91M
$ 8.92M
16
$ 0.0000294
-0.34%
-0.07%
-3.37%
$ 1.43M
$ 1.86B
17
Metacade
Metacade
MCADE
$ 0.0007091
+0.03%
-5.63%
-20.88%
$ 1.31M
$ 69.69K
18
Phantasma Phoenix
Phantasma Phoenix
SOUL
$ 0.00885929
-0.20%
+1.07%
-11.02%
$ 1.21M
$ 38.81K
19
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.001258
-0.94%
+13.63%
-0.55%
$ 785.67K
$ 9.59M
20
Tevaera
Tevaera
TEVA
$ 0.00065609
-0.91%
-11.95%
+4.57%
$ 635.71K
$ 46.34K
21
PlayDapp
PlayDapp
PDA
$ 0.00089011
-2.28%
-6.72%
-21.39%
$ 578.01K
$ 26.05K
22
GAIMIN
GAIMIN
GMRX
$ 1.011E-5
0.00%
+0.01%
+0.50%
$ 549.15K
--
23
E4C
E4C
E4C
$ 0.0024839
+0.56%
+3,731.26%
+3,582.58%
$ 548.85K
$ 46.17
24
Creo Engine
Creo Engine
CREO
$ 0.0007756
-0.05%
-0.56%
-2.13%
$ 534.30K
$ 11.08M
25
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00033628
0.00%
-0.16%
-5.68%
$ 318.37K
$ 599.90K
26
MXS Games
MXS Games
XSEED
$ 2.051E-5
+5.67%
+7.19%
+21.36%
$ 296.07K
--
27
Bitcoin Cats
Bitcoin Cats
1CAT
$ 5.837E-5
+0.59%
-2.12%
-20.04%
$ 291.85K
--
28
GameSwift
GameSwift
GSWIFT
$ 0.00036137
-0.27%
+3.35%
-17.50%
$ 168.42K
$ 190.37
29
HYBUX
HYBUX
HYBUX
$ 3.591E-5
-0.91%
-4.65%
+72.15%
$ 156.37K
--
30
SOON
SOON
MRSOON
$ 0.000002327
-0.72%
+4.75%
-13.15%
$ 153.98K
$ 23.29B
31
Octo Gaming
Octo Gaming
OTK
$ 0.0003142
0.00%
+2.51%
-18.71%
$ 153.81K
$ 19.86M
32
Imaginary Ones
Imaginary Ones
BUBBLE
$ 8.946E-5
+0.04%
-2.82%
-12.78%
$ 124.66K
--
33
Catheon Gaming
Catheon Gaming
CATHEON
$ 7.107E-5
+0.16%
-0.00%
+1.25%
$ 113.57K
--
34
Gamer Arena
Gamer Arena
GAU
$ 0.00019682
0.00%
0.00%
0.00%
$ 74.74K
$ 23.33
35
PPKAS
PPKAS
PPKAS
$ 7.054E-5
+0.28%
+1.01%
-13.27%
$ 68.43K
--
36
Bario Entertainment System
Bario Entertainment System
$BAES
$ 6.23142E-7
-0.75%
-4.55%
-19.81%
$ 62.31K
--
37
HyperChainX
HyperChainX
HPX
$ 3.535E-5
0.00%
0.00%
-16.13%
$ 35.35K
--
38
DEGA
DEGA
DEGA
$ 3.44E-6
0.00%
0.00%
-13.35%
$ 33.62K
--
39
GG
GG
GGTK
$ 0.00054496
0.00%
0.00%
-28.00%
$ 19.51K
$ 2.72
40
Bonkers Meme Token
Bonkers Meme Token
BNKRS
$ 3.359E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 19.02K
--
41
Matr1x
Matr1x
MAX
$ 7.83E-5
0.00%
+0.04%
-0.87%
$ 13.48K
--
42
Duelmasters
Duelmasters
DM
$ 1.547E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.82K
--
43
PMG
PMG
PMG
$ 0.000808
0.00%
0.00%
-0.16%
--
--
44
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.08121
-0.21%
-7.47%
-15.79%
--
$ 2.06M
45
SQUID MEME
SQUID MEME
GAME
$ 34.0579
+0.27%
+1.03%
+5.70%
--
$ 399.59
46
Elympics
Elympics
ELP
$ 0.0006
0.00%
-13.04%
-36.84%
--
$ 12.23M
47
Rain Protocol
Rain Protocol
RAIN
$ 0.0133248
+0.43%
-1.95%
-4.08%
--
$ 476.06M
48
SPCM
SPCM
SPCM
$ 0.0002092
-0.05%
-1.27%
-3.24%
--
$ 1.12B

Câu hỏi thường gặp

Token Nền tảng trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Nền tảng trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 48 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.27B.
Token Nền tảng trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Nền tảng trò chơi được theo dõi trên MEXC, E4C đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 3731.26% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Nền tảng trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 48 token Nền tảng trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Nền tảng trò chơi phổ biến bao gồm U, GALA, DEP. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Nền tảng trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Nền tảng trò chơi là khoảng $1.27B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Nền tảng trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.