Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Layer 2 (L2) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Layer 2 (L2). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
OKB
OKB
OKB
$ 111.683
-0.32%
-2.18%
-5.19%
$ 2.39B
$ 837.51
2
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.553
-0.36%
+1.42%
+2.11%
$ 1.82B
$ 164.64K
3
Arbitrum
Arbitrum
ARB
$ 0.17953
-0.49%
-5.43%
-10.21%
$ 1.24B
$ 6.22M
4
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.09074
-0.71%
-5.04%
-4.96%
$ 970.08M
$ 1.63M
5
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3373
-2.47%
-7.29%
-18.08%
$ 616.60M
$ 249.98K
6
STRK
STRK
STRK
$ 0.05341
+0.17%
-4.36%
-31.77%
$ 407.81M
$ 46.32M
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.14755
-0.99%
-4.25%
-11.37%
$ 296.18M
$ 371.17K
8
Derive
Derive
DRV
$ 0.3891
-0.08%
-0.03%
-3.30%
$ 287.05M
$ 182.52K
9
OP
OP
OP
$ 0.12132
-0.22%
-6.87%
-11.82%
$ 280.28M
$ 1.96M
10
SOON
SOON
SOON
$ 0.3026
-0.92%
-0.79%
-0.66%
$ 188.87M
$ 357.31K
11
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.013585
-0.49%
-11.38%
-21.73%
$ 150.87M
$ 13.25M
12
Prom
Prom
PROM
$ 5.8053
-2.56%
+10.73%
+4.99%
$ 106.28M
$ 11.88K
13
ADI
ADI
ADI
$ 8.1465
+0.06%
+0.12%
-2.21%
$ 76.82M
$ 72.79K
14
Nervos Network
Nervos Network
CKB
$ 0.0015157
-0.43%
-2.07%
-1.07%
$ 74.86M
$ 45.82M
15
AltLayer
AltLayer
ALTLAYER
$ 0.009375
+0.23%
-5.40%
+15.13%
$ 68.74M
$ 18.13M
16
LINEA
LINEA
LINEA
$ 0.002649
-0.49%
-4.55%
-10.61%
$ 59.60M
$ 24.97M
17
Phala
Phala
PHA
$ 0.06522
+0.34%
+7.41%
+14.90%
$ 52.62M
$ 8.35M
18
ASTAR
ASTAR
ASTR
$ 0.005948
-0.57%
-3.28%
-6.49%
$ 52.40M
$ 9.65M
19
CELO
CELO
CELO
$ 0.08236
-0.80%
-3.04%
-5.57%
$ 50.23M
$ 693.13K
20
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01695
-0.87%
-11.81%
-15.94%
$ 49.04M
$ 5.83M
21
Lisk
Lisk
LSK
$ 0.183697
-0.74%
-0.08%
-9.29%
$ 40.38M
$ 4.88M
22
Merlin Chain
Merlin Chain
MERL
$ 0.02667
+0.26%
+0.87%
-5.76%
$ 38.13M
$ 2.46M
23
Hermez Network
Hermez Network
HEZ
$ 3.3
0.00%
-0.00%
-0.60%
$ 36.46M
$ 57.51K
24
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00732
0.00%
+0.97%
-3.30%
$ 35.23M
$ 7.19M
25
COTI
COTI
COTI
$ 0.010918
-0.64%
-4.57%
-8.37%
$ 33.13M
$ 5.88M
26
Metis
Metis
METIS
$ 3.884
+1.23%
-0.80%
+2.20%
$ 32.09M
$ 45.44K
27
MAGIC
MAGIC
MAGIC
$ 0.09313
+0.28%
-2.18%
-14.48%
$ 31.84M
$ 715.06K
28
Manta Network
Manta Network
MANTA
$ 0.065
-0.75%
-2.55%
-11.76%
$ 31.36M
$ 1.09M
29
BSquared Network
BSquared Network
B2
$ 0.4335
+0.34%
-2.43%
+2.97%
$ 29.17M
$ 136.07K
30
Zora
Zora
ZORA
$ 0.006393
-0.77%
-4.92%
-5.62%
$ 28.68M
$ 10.09M
31
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.02988133
-0.97%
-0.05%
-7.38%
$ 28.51M
$ 3.33M
32
Metal DAO
Metal DAO
MTL
$ 0.270982
-0.08%
-0.01%
-3.42%
$ 25.36M
$ 467.11K
33
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3137
-0.41%
-3.18%
-4.82%
$ 24.56M
$ 199.77K
34
Citrea
Citrea
CTR
$ 0.016444
+0.45%
-8.26%
+18.68%
$ 24.18M
$ 6.86M
35
Tokamak Network
Tokamak Network
TON
$ 0.325725
-1.62%
-0.02%
-5.12%
$ 21.20M
$ 201.74K
36
Aevo
Aevo
AEVO
$ 0.02235
-1.02%
-2.82%
-7.83%
$ 20.87M
$ 2.93M
37
Puffer
Puffer
PUFFER
$ 0.0348
-1.13%
-11.84%
-15.66%
$ 20.12M
$ 1.69M
38
Sonic SVM
Sonic SVM
SONIC
$ 0.02089
-0.38%
-4.42%
-7.13%
$ 17.50M
$ 2.48M
39
Taiko
Taiko
TAIKO
$ 0.0728
-0.95%
-2.79%
-5.06%
$ 16.01M
$ 649.49K
40
Lumia
Lumia
LUMIA
$ 0.07822
-17.55%
-11.90%
-15.52%
$ 14.47M
$ 1.09M
41
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0.003946
-0.70%
-2.86%
-4.78%
$ 13.26M
$ 20.51M
42
BONE SHIBASWAP
BONE SHIBASWAP
BONE
$ 0.05722
-0.02%
-2.50%
-1.91%
$ 13.25M
$ 1.30M
43
CORN
CORN
CORN
$ 0.02492
-0.16%
-1.27%
-0.79%
$ 13.10M
$ 2.41M
44
Orderly Network
Orderly Network
ORDER
$ 0.0309
-0.64%
-4.04%
-7.49%
$ 12.56M
$ 1.57M
45
Loopring
Loopring
LRC
$ 0.008317
-1.64%
-3.99%
-10.19%
$ 11.55M
$ 6.47M
46
BounceBit
BounceBit
BB
$ 0.00827
-0.53%
-2.64%
-4.09%
$ 10.29M
$ 7.92M
47
Fluent
Fluent
BLEND
$ 0.05097
-0.04%
-1.14%
-13.82%
$ 10.20M
$ 1.18M
48
Boba
Boba
BOBA
$ 0.01894
-0.47%
-3.79%
-5.65%
$ 9.39M
$ 2.75M
49
SOPH
SOPH
SOPH
$ 0.001548
-1.02%
-12.22%
-35.79%
$ 8.42M
$ 75.92M
50
Fuel
Fuel
FUEL
$ 0.0007814
+0.13%
+1.34%
-2.98%
$ 7.52M
$ 252.78M

Câu hỏi thường gặp

Token Layer 2 (L2) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Layer 2 (L2) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 104 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.97B.
Token Layer 2 (L2) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Layer 2 (L2) được theo dõi trên MEXC, XFI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 21.08% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Layer 2 (L2) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 104 token Layer 2 (L2), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Layer 2 (L2) phổ biến bao gồm OKB, MNT, ARB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Layer 2 (L2) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Layer 2 (L2) là khoảng $9.97B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Layer 2 (L2), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.