Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.2
+0.09%
-1.47%
-2.50%
$ 7.92B
$ 25.44K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 4.977
+0.43%
-3.65%
-3.79%
$ 6.46B
$ 963.86K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08007
+0.19%
+8.64%
+6.05%
$ 627.74M
$ 18.68M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.05293
-0.51%
-5.33%
-26.10%
$ 400.22M
$ 24.18M
5
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.07544
+0.09%
-5.30%
-0.47%
$ 189.98M
$ 1.45M
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.013113
+0.02%
-7.45%
-20.44%
$ 144.14M
$ 9.81M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 6.168
+0.44%
-0.24%
+1.37%
$ 113.84M
$ 26.30K
8
ZANO
ZANO
ZANO
$ 4.037
+0.25%
-0.30%
-24.35%
$ 61.76M
$ 127.74K
9
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.007365
+0.44%
-3.51%
-10.12%
$ 59.32M
$ 9.44M
10
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.6667
-0.18%
-4.91%
-20.60%
$ 57.75M
$ 144.81K
11
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003174
0.00%
-2.85%
-16.85%
$ 40.47M
$ 16.40M
12
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07802
-0.44%
-5.71%
-10.09%
$ 39.41M
$ 1.12M
13
Railgun
Railgun
RAIL
$ 2.463
-0.65%
+5.58%
-5.11%
$ 36.50M
$ 27.37K
14
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.89
+0.73%
-2.83%
-3.53%
$ 36.09M
$ 9.21K
15
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00714
+1.42%
-2.73%
-4.04%
$ 34.31M
$ 7.04M
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.010969
+0.68%
-0.62%
-3.95%
$ 33.21M
$ 6.91M
17
NYM
NYM
NYM
$ 0.02894
+0.10%
-3.48%
+18.95%
$ 24.34M
$ 1.85M
18
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.06905
-0.03%
-1.18%
-5.38%
$ 22.23M
$ 801.77K
19
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.008789
+1.12%
-5.07%
-11.73%
$ 21.76M
$ 7.05M
20
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.02076356
+0.07%
-0.12%
-8.68%
$ 20.04M
$ 633.38
21
Octra
Octra
OCT
$ 0.02828358
-0.17%
-0.02%
-19.20%
$ 17.68M
$ 34.74K
22
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.1768
0.00%
-5.74%
-4.42%
$ 17.52M
$ 88.56K
23
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.010228
+0.46%
-1.82%
-5.27%
$ 15.42M
$ 5.32M
24
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04153
+0.19%
-1.17%
-8.19%
$ 12.75M
$ 1.46M
25
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01316005
0.00%
+0.01%
-3.75%
$ 8.78M
$ 10.87K
26
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 81,063
-0.63%
-0.02%
-0.18%
$ 7.83M
$ 1.56M
27
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.459387
0.00%
+0.20%
+1.98%
$ 6.36M
$ 117.22K
28
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.00884
0.00%
-1.56%
-9.98%
$ 4.71M
$ 63.17K
29
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00334005
-1.14%
-0.16%
+47.30%
$ 3.03M
$ 16.31K
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.0170527
-0.28%
-0.00%
-0.46%
$ 2.47M
$ 731.20
31
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.047058
-0.08%
+0.09%
-20.91%
$ 2.03M
$ 98.91
32
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.006944
-0.97%
-1.03%
-4.54%
$ 1.85M
$ 7.90M
33
0x0
0x0
0X0
$ 0.00181434
-0.08%
-0.01%
-1.54%
$ 1.62M
$ 205.84
34
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.0789
+0.96%
+0.84%
+1.16%
$ 1.58M
$ 142.05K
35
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00189691
-0.06%
-0.07%
-3.26%
$ 1.51M
$ 2.21K
36
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00137817
+0.04%
-0.03%
-4.32%
$ 1.38M
$ 62.09
37
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00107266
+0.03%
-0.09%
-16.65%
$ 1.07M
$ 20.85K
38
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.006799
+0.59%
-9.75%
-16.22%
$ 1.01M
$ 8.21M
39
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01130505
-0.21%
-0.02%
-19.44%
$ 851.20K
$ 3.85K
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.062992
0.00%
--
+2.87%
$ 634.50K
$ 9.97
41
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00270359
-2.90%
-0.05%
+10.21%
$ 594.79K
$ 559.86
42
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00567727
+0.49%
-0.12%
-32.11%
$ 375.00K
$ 3.23K
43
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 3.2E-6
-0.62%
+11.61%
+20.75%
$ 320.40K
--
44
WORM
WORM
WORM
$ 0.03516643
-0.47%
+0.07%
-3.22%
$ 152.45K
$ 251.86
45
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00014225
-0.35%
-0.08%
-1.24%
$ 142.16K
$ 1.78K
46
Arcanus
Arcanus
ARCANUS
$ 0.00014215
+18.27%
+0.44%
+46.21%
$ 138.10K
$ 19.37K
47
VisionSwap
VisionSwap
VSWAP
$ 0.0001089
+0.06%
+0.28%
-13.91%
$ 105.16K
$ 17.00K
48
Shield
Shield
SHIELD
$ 7.523E-5
+4.41%
-15.95%
+88.69%
$ 75.29K
--
49
Primer
Primer
PR
$ 0.00037416
0.00%
--
0.00%
$ 73.66K
$ 64.64
50
VEYA
VEYA
VEYA
$ 6.61E-5
-0.54%
-14.52%
-2.91%
$ 66.11K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 68 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $16.46B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, 1CLAWAI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 11.61% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 68 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $16.46B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.