Top token Hệ sinh thái Sonic theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Sonic. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00017
0.00%
-0.01%
-0.08%
$ 75.99B
$ 65.96M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 62,714.36
-0.19%
-0.74%
-5.01%
$ 7.29B
$ 3.82
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.862
-0.46%
-0.43%
-5.25%
$ 5.13B
$ 308.23K
4
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,832.67
0.00%
-0.44%
-9.66%
$ 2.86B
$ 0.07
5
Kelp DAO Restaked ETH
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
$ 1,781.72
-0.35%
-0.72%
-9.02%
$ 985.89M
$ 2.38M
6
Lombard
Lombard
LBTC
$ 63,104.43
0.00%
-0.17%
-5.52%
$ 743.64M
$ 0.91
7
Function FBTC
Function FBTC
FBTC
$ 62,577
-0.03%
-1.90%
-4.26%
$ 675.67M
$ 99.61K
8
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 62,562
-0.17%
-0.50%
-4.79%
$ 400.87M
$ 15.72K
9
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.248
-0.56%
-1.58%
-6.46%
$ 212.64M
$ 404.50K
10
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 62,474
-0.09%
+0.60%
-5.54%
$ 186.28M
$ 16.53K
11
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994127
+0.15%
-0.22%
-0.05%
$ 158.26M
$ 5.08K
12
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.999647
-0.03%
+0.04%
0.00%
$ 128.78M
$ 2.84M
13
Wrapped Savings rUSD
Wrapped Savings rUSD
WSRUSD
$ 1.083
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 85.53M
$ 17.90
14
S
S
S
$ 0.02947
-0.24%
-0.34%
-21.12%
$ 84.56M
$ 3.39M
15
Main Street USD
Main Street USD
MSUSD
$ 0.999423
-0.01%
+0.00%
-0.03%
$ 81.96M
$ 4.37M
16
Solv Protocol Staked BTC
Solv Protocol Staked BTC
XSOLVBTC
$ 62,488
0.00%
+1.30%
-4.70%
$ 61.53M
$ 124.58
17
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$ 1.2
0.00%
-0.12%
0.00%
$ 38.96M
$ 269.05K
18
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.03486169
0.00%
0.00%
0.00%
$ 37.65M
$ 16.32
19
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.006494
-0.64%
+0.90%
+2.69%
$ 34.38M
$ 11.28M
20
USDP
USDP
USDP
$ 1.0002
0.00%
+0.01%
-0.08%
$ 31.96M
$ 10.35K
21
Euler Finance
Euler Finance
EUL
$ 0.8624
-0.88%
-3.71%
-20.92%
$ 20.72M
$ 75.60K
22
Wrapped FRAX
Wrapped FRAX
WFRAX
$ 0.285472
-0.45%
-1.45%
-23.71%
$ 15.48M
$ 89.22K
23
Origin
Origin
OGN
$ 0.01727
-0.80%
-1.42%
-13.27%
$ 11.50M
$ 3.05M
24
YieldFi yToken
YieldFi yToken
YUSD
$ 0.998454
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.86M
$ 80.09
25
Hey Anon
Hey Anon
ANON
$ 0.4346
-0.09%
-1.69%
-7.36%
$ 6.06M
$ 133.19K
26
Peapods Finance
Peapods Finance
PEAS
$ 0.548934
+0.54%
+0.03%
+1.74%
$ 5.41M
$ 8.09K
27
Solana Name Service
Solana Name Service
SNS
$ 0.0008891
-0.42%
+5.92%
+2.00%
$ 4.01M
$ 68.13M
28
Beets Staked Sonic
Beets Staked Sonic
STS
$ 0.0312072
0.00%
-0.67%
-20.55%
$ 3.62M
$ 2.30K
29
evaUSDT
evaUSDT
EVAUSDT
$ 0.998183
0.00%
+0.01%
+0.04%
$ 3.18M
$ 5.52K
30
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
$ 3.53
31
evaUSDC
evaUSDC
EVAUSDC
$ 0.996923
0.00%
+0.00%
-0.15%
$ 2.81M
$ 299.61
32
Trevee
Trevee
TREVEE
$ 0.06321
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.38M
$ 4.77K
33
US Sonic Dollar
US Sonic Dollar
USSD
$ 0.998983
-0.20%
+0.04%
-2.54%
$ 2.20M
$ 188.49K
34
Rings scUSD
Rings scUSD
SCUSD
$ 0.999877
+0.01%
+0.04%
+0.03%
$ 1.92M
$ 5.16K
35
Rezerve Money
Rezerve Money
RZR
$ 0.627759
-0.03%
-2.49%
-9.13%
$ 922.21K
$ 643.29
36
Wagmi
Wagmi
WAGMI
$ 0.00044019
+0.03%
-1.64%
-28.10%
$ 818.92K
$ 1.61K
37
Atlas Navi
Atlas Navi
NAVI
$ 0.00332
-1.27%
+23.16%
+20.00%
$ 529.75K
$ 7.38M
38
JACK
JACK
JACK
$ 0.00616454
0.00%
+1.55%
-20.30%
$ 521.16K
$ 63.33
39
Shadow
Shadow
SHADOW
$ 0.535979
-0.58%
-1.26%
-20.23%
$ 497.17K
$ 11.82K
40
Reservoir rUSD
Reservoir rUSD
RUSD
$ 1.002
+0.10%
-0.06%
+0.28%
$ 326.64K
$ 10.32
41
Beets
Beets
BEETS
$ 0.00162378
0.00%
+0.31%
-19.21%
$ 288.95K
$ 465.86
42
Origin Sonic
Origin Sonic
OS
$ 0.02927742
-0.34%
-0.81%
-23.27%
$ 262.16K
$ 210.59
43
Silo Finance
Silo Finance
SILO
$ 0.00042525
0.00%
0.00%
+59.51%
$ 260.34K
$ 32.93
44
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00040438
-0.14%
-0.36%
-10.83%
$ 256.30K
$ 13.17K
45
evaETH
evaETH
EVAETH
$ 2,118.25
0.00%
0.00%
0.00%
$ 254.82K
$ 10.76K
46
DeFive
DeFive
FIVE
$ 0.00019364
-0.26%
-3.01%
-20.10%
$ 223.90K
$ 675.16
47
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00045872
-0.56%
-0.89%
-12.58%
$ 186.92K
$ 9.92
48
GOGGLES
GOGGLES
GOGLZ
$ 0.0044752
-0.52%
-0.61%
-24.20%
$ 171.33K
$ 281.49
49
Fly
Fly
FLY
$ 0.00986564
-0.31%
+5.28%
-2.07%
$ 158.86K
$ 5.19K
50
Rings scBTC
Rings scBTC
SCBTC
$ 72,023
-0.56%
+9.23%
-0.93%
$ 129.65K
$ 392.53

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Sonic là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Sonic đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 76 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $95.33B.
Token Hệ sinh thái Sonic nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Sonic được theo dõi trên MEXC, NAVI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 23.16% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Sonic trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 76 token Hệ sinh thái Sonic, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Sonic phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Sonic là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Sonic là khoảng $95.33B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Sonic, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.